Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
send in


verb
1. mail in;
cause to be delivered (Freq. 1)
- Send in your comments
Hypernyms:
send, send out
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s something PP
2. give one's name or calling card to a servant when making a formal visit
Entailment:
visit, call in, call
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.